Xổ Số Miền Trung ngày 02-08-2022

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
Giải tám
74
73
Giải bảy
186
518
Giải sáu
4454
3293
4004
2171
9181
0393
Giải năm
3297
7332
Giải bốn
52671
22180
28525
89610
41570
68515
54545
22694
17748
32980
52633
14639
85733
02770
Giải ba
77332
55312
18351
24898
Giải nhì
86268
41437
Giải nhất
79329
23011
Giải Đặc Biệt
391370
532338
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DLK – QNM chính xác nhất
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
04
10 ,5 ,28 ,1
25 ,9
322 ,3 ,9 ,3 ,7 ,8
458
541
68
74 ,1 ,0 ,03 ,1 ,0
86 ,01 ,0
93 ,73 ,4 ,8

Xổ Số Miền Trung ngày 01-08-2022

Thừa T.Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
Giải tám
51
90
Giải bảy
149
473
Giải sáu
4957
5451
2330
0950
1855
1774
Giải năm
8095
6655
Giải bốn
78139
84462
94455
48619
78807
15529
67664
13814
75110
95804
33808
61480
93693
71551
Giải ba
97497
62694
36858
15696
Giải nhì
67713
87735
Giải nhất
61520
66227
Giải Đặc Biệt
985387
406462
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TTH - PY chính xác nhất
ĐầuThừa T.HuếPhú Yên
074 ,8
19 ,34 ,0
29 ,07
30 ,95
49
51 ,7 ,1 ,50 ,5 ,5 ,1 ,8
62 ,42
73 ,4
870
95 ,7 ,40 ,3 ,6

Xổ Số Miền Trung ngày 31-07-2022

Kon Tum
Mã: KT
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
43
17
Giải bảy
337
166
Giải sáu
4998
8086
3106
0703
2879
8378
Giải năm
0718
6825
Giải bốn
44191
21173
06415
05677
88607
89853
64509
90860
08050
32478
02762
90429
25718
82298
Giải ba
39741
45128
50192
20664
Giải nhì
86085
42841
Giải nhất
78928
74670
Giải Đặc Biệt
735191
779336
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết KT - KH chính xác nhất
ĐầuKon TumKhánh Hòa
06 ,7 ,93
18 ,57 ,8
28 ,85 ,9
376
43 ,11
530
66 ,0 ,2 ,4
73 ,79 ,8 ,8 ,0
86 ,5
98 ,1 ,18 ,2

Xổ Số Miền Trung ngày 30-07-2022

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
Giải tám
53
82
13
Giải bảy
264
490
246
Giải sáu
3020
8647
2023
6457
4270
7594
6939
5394
8868
Giải năm
9589
1890
5064
Giải bốn
79986
32184
03318
37903
90936
42855
08212
36537
79142
82667
61929
11885
90757
70584
98321
37952
15485
15610
50493
31405
73406
Giải ba
28838
15603
95569
80906
98406
39054
Giải nhì
83334
83002
73425
Giải nhất
21475
00446
89077
Giải Đặc Biệt
560961
274919
801201
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DNG - QNG - QNO chính xác nhất
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
03 ,36 ,25 ,6 ,6 ,1
18 ,293 ,0
20 ,391 ,5
36 ,8 ,479
472 ,66
53 ,57 ,72 ,4
64 ,17 ,98 ,4
7507
89 ,6 ,42 ,5 ,45
90 ,4 ,04 ,3