Xổ Số Miền Trung ngày 11-01-2022

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
Giải tám
53
15
Giải bảy
055
561
Giải sáu
4145
0663
2833
2686
7382
5531
Giải năm
4246
8167
Giải bốn
89456
25411
68781
24166
32649
46709
09538
22120
95618
83768
83186
63773
02584
07662
Giải ba
60058
84456
45992
81992
Giải nhì
22485
97785
Giải nhất
84082
77837
Giải Đặc Biệt
032867
171036
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DLK – QNM chính xác nhất
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
09
115 ,8
20
33 ,81 ,7 ,6
45 ,6 ,9
53 ,5 ,6 ,8 ,6
63 ,6 ,71 ,7 ,8 ,2
73
81 ,5 ,26 ,2 ,6 ,4 ,5
92 ,2

Xổ Số Miền Trung ngày 10-01-2022

Thừa T.Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
Giải tám
72
61
Giải bảy
322
802
Giải sáu
2495
6892
2410
5679
0649
4398
Giải năm
7368
6139
Giải bốn
03854
91225
73312
27374
32285
19712
81884
64180
65396
56273
40209
13860
27072
88904
Giải ba
87752
60201
26592
35817
Giải nhì
24456
66558
Giải nhất
90341
64382
Giải Đặc Biệt
609738
214495
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TTH - PY chính xác nhất
ĐầuThừa T.HuếPhú Yên
012 ,9 ,4
10 ,2 ,27
22 ,5
389
419
54 ,2 ,68
681 ,0
72 ,49 ,3 ,2
85 ,40 ,2
95 ,28 ,6 ,2 ,5

Xổ Số Miền Trung ngày 09-01-2022

Kon Tum
Mã: KT
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
27
56
Giải bảy
043
992
Giải sáu
4455
9309
4922
3092
6376
0255
Giải năm
8570
4910
Giải bốn
80026
76626
55482
95434
50228
18508
92839
77366
57498
83710
33065
55017
79155
20201
Giải ba
47702
70381
35543
84534
Giải nhì
98609
71448
Giải nhất
92208
49485
Giải Đặc Biệt
556433
310905
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết KT - KH chính xác nhất
ĐầuKon TumKhánh Hòa
09 ,8 ,2 ,9 ,81 ,5
10 ,0 ,7
27 ,2 ,6 ,6 ,8
34 ,9 ,34
433 ,8
556 ,5 ,5
66 ,5
706
82 ,15
92 ,2 ,8

Xổ Số Miền Trung ngày 08-01-2022

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
Giải tám
17
79
18
Giải bảy
279
080
725
Giải sáu
2999
6307
2938
0565
7535
5430
1599
9411
3259
Giải năm
3390
5027
2619
Giải bốn
43055
63831
09772
51046
20565
35553
87296
40547
64173
38268
48975
96122
67707
48046
17451
19614
15273
53158
84362
45904
07321
Giải ba
47583
73812
33865
66236
96224
29748
Giải nhì
30256
57552
74662
Giải nhất
00213
50413
36029
Giải Đặc Biệt
825222
811308
133633
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DNG - QNG - QNO chính xác nhất
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
077 ,84
17 ,2 ,338 ,1 ,9 ,4
227 ,25 ,1 ,4 ,9
38 ,15 ,0 ,63
467 ,68
55 ,3 ,629 ,1 ,8
655 ,8 ,52 ,2
79 ,29 ,3 ,53
830
99 ,0 ,69