Xổ Số Miền Trung ngày 11-05-2022

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
93
75
Giải bảy
415
166
Giải sáu
9055
5514
3547
2530
1086
8470
Giải năm
0322
8090
Giải bốn
96595
15484
38919
95531
94153
98660
47416
33953
67099
83887
01498
57686
35947
90557
Giải ba
43649
02529
75467
76992
Giải nhì
18365
81335
Giải nhất
24790
54251
Giải Đặc Biệt
828046
269222
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DNG – KH chính xác nhất
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0
15 ,4 ,9 ,6
22 ,92
310 ,5
47 ,9 ,67
55 ,33 ,7 ,1
60 ,56 ,7
75 ,0
846 ,7 ,6
93 ,5 ,00 ,9 ,8 ,2

Xổ Số Miền Trung ngày 10-05-2022

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
Giải tám
36
80
Giải bảy
496
616
Giải sáu
1985
3055
1375
0598
9331
8705
Giải năm
3935
5993
Giải bốn
61634
69037
07506
58478
06577
08421
99949
26625
76119
48836
80758
43449
40714
38748
Giải ba
47997
07658
57062
15209
Giải nhì
66778
91579
Giải nhất
68373
93659
Giải Đặc Biệt
239950
952255
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DLK - QNM chính xác nhất
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
065 ,9
16 ,9 ,4
215
36 ,5 ,4 ,71 ,6
499 ,8
55 ,8 ,08 ,9 ,5
62
75 ,8 ,7 ,8 ,39
850
96 ,78 ,3

Xổ Số Miền Trung ngày 09-05-2022

Thừa T.Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
Giải tám
89
52
Giải bảy
623
910
Giải sáu
5611
3801
8714
2167
9039
8228
Giải năm
8572
2148
Giải bốn
18680
30830
98242
88994
89978
77614
51532
67732
85187
08635
17778
86516
63215
84783
Giải ba
47032
88516
68978
40626
Giải nhì
29439
91641
Giải nhất
06072
59564
Giải Đặc Biệt
072572
691089
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TTH - PY chính xác nhất
ĐầuThừa T.HuếPhú Yên
01
11 ,4 ,4 ,60 ,6 ,5
238 ,6
30 ,2 ,2 ,99 ,2 ,5
428 ,1
52
67 ,4
72 ,8 ,2 ,28 ,8
89 ,07 ,3 ,9
94

Xổ Số Miền Trung ngày 08-05-2022

Kon Tum
Mã: KT
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
72
64
Giải bảy
032
486
Giải sáu
9281
0641
6200
3267
3813
9060
Giải năm
4363
2593
Giải bốn
30553
64359
21251
00287
15465
19250
94675
30319
17790
52199
09525
62553
13705
10520
Giải ba
45125
27697
65532
34604
Giải nhì
52295
96945
Giải nhất
67845
96519
Giải Đặc Biệt
266873
154202
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết KT - KH chính xác nhất
ĐầuKon TumKhánh Hòa
005 ,4 ,2
13 ,9 ,9
255 ,0
322
41 ,55
53 ,9 ,1 ,03
63 ,54 ,7 ,0
72 ,5 ,3
81 ,76
97 ,53 ,0 ,9