Xổ Số Miền Trung ngày 16-08-2022

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
Giải tám
99
58
Giải bảy
187
024
Giải sáu
7734
4809
4304
9238
8564
5407
Giải năm
7443
5665
Giải bốn
12827
44221
15989
03585
71000
55770
42594
51358
76178
95993
25211
81326
82929
40348
Giải ba
02813
54176
95937
95728
Giải nhì
01849
19789
Giải nhất
69844
16478
Giải Đặc Biệt
894974
930671
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DLK – QNM chính xác nhất
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
09 ,4 ,07
131
27 ,14 ,6 ,9 ,8
348 ,7
43 ,9 ,48
58 ,8
64 ,5
70 ,6 ,48 ,8 ,1
87 ,9 ,59
99 ,43

Xổ Số Miền Trung ngày 15-08-2022

Thừa T.Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
Giải tám
01
20
Giải bảy
134
990
Giải sáu
9566
3055
4835
3385
3835
9652
Giải năm
7041
5515
Giải bốn
13047
92185
10065
57609
30968
20466
60842
87241
31212
82102
99856
20184
52167
13692
Giải ba
80186
17618
12569
16051
Giải nhì
26002
21243
Giải nhất
43396
76359
Giải Đặc Biệt
185346
838207
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TTH - PY chính xác nhất
ĐầuThừa T.HuếPhú Yên
01 ,9 ,22 ,7
185 ,2
20
34 ,55
41 ,7 ,2 ,61 ,3
552 ,6 ,1 ,9
66 ,5 ,8 ,67 ,9
7
85 ,65 ,4
960 ,2

Xổ Số Miền Trung ngày 14-08-2022

Kon Tum
Mã: KT
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
75
77
Giải bảy
044
170
Giải sáu
1551
1560
8915
9496
1421
1513
Giải năm
9116
6313
Giải bốn
92347
34160
38460
98377
33220
89181
41671
39266
69409
27646
29810
34477
84551
84306
Giải ba
83135
25222
03965
96695
Giải nhì
74890
78910
Giải nhất
64979
07284
Giải Đặc Biệt
900231
481534
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết KT - KH chính xác nhất
ĐầuKon TumKhánh Hòa
09 ,6
15 ,63 ,3 ,0 ,0
20 ,21
35 ,14
44 ,76
511
60 ,0 ,06 ,5
75 ,7 ,1 ,97 ,0 ,7
814
906 ,5

Xổ Số Miền Trung ngày 13-08-2022

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
Giải tám
94
29
57
Giải bảy
406
833
518
Giải sáu
1888
0136
2559
2672
4021
3211
5994
0125
1691
Giải năm
8536
5349
9739
Giải bốn
91051
09205
82170
23256
38849
69210
51085
67529
92089
93249
78482
87931
97542
54350
98588
84013
82178
71615
70073
15764
65363
Giải ba
25362
78718
99179
58981
34998
73570
Giải nhì
90282
37836
51012
Giải nhất
67179
20804
82863
Giải Đặc Biệt
088387
714939
324370
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DNG - QNG - QNO chính xác nhất
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
06 ,54
10 ,818 ,3 ,5 ,2
29 ,1 ,95
36 ,63 ,1 ,6 ,99
499 ,9 ,2
59 ,1 ,607
624 ,3 ,3
70 ,92 ,98 ,3 ,0 ,0
88 ,5 ,2 ,79 ,2 ,18
944 ,1 ,8