Xổ Số Miền Trung ngày 21-09-2022

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
60
13
Giải bảy
072
050
Giải sáu
8983
2562
0211
5583
4543
1815
Giải năm
2458
2008
Giải bốn
66419
77796
22338
96902
07076
79069
95467
15148
31172
60499
71235
92967
45211
30648
Giải ba
23083
99178
42910
19274
Giải nhì
51374
13231
Giải nhất
47950
34843
Giải Đặc Biệt
506766
984745
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DNG – KH chính xác nhất
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
028
11 ,93 ,5 ,1 ,0
2
385 ,1
43 ,8 ,8 ,3 ,5
58 ,00
60 ,2 ,9 ,7 ,67
72 ,6 ,8 ,42 ,4
83 ,33
969

Xổ Số Miền Trung ngày 20-09-2022

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
Giải tám
07
08
Giải bảy
743
595
Giải sáu
3303
0359
8550
3351
4070
7028
Giải năm
7256
1625
Giải bốn
14288
26566
44967
47268
40181
44459
07585
65026
21637
05965
24946
85762
47939
40048
Giải ba
08628
33939
28159
44916
Giải nhì
88064
77285
Giải nhất
60011
40821
Giải Đặc Biệt
938258
226231
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DLK - QNM chính xác nhất
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
07 ,38
116
288 ,5 ,6 ,1
397 ,9 ,1
436 ,8
59 ,0 ,6 ,9 ,81 ,9
66 ,7 ,8 ,45 ,2
70
88 ,1 ,55
95

Xổ Số Miền Trung ngày 19-09-2022

Thừa T.Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
Giải tám
98
03
Giải bảy
980
305
Giải sáu
9666
3933
1369
8852
9240
3440
Giải năm
6016
7254
Giải bốn
17878
81211
39958
82857
99176
91703
40693
06716
55256
51633
38841
30527
14003
96922
Giải ba
28595
04057
18716
43747
Giải nhì
88803
82063
Giải nhất
15174
33901
Giải Đặc Biệt
016494
128273
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TTH - PY chính xác nhất
ĐầuThừa T.HuếPhú Yên
03 ,33 ,5 ,3 ,1
16 ,16 ,6
27 ,2
333
40 ,0 ,1 ,7
58 ,7 ,72 ,4 ,6
66 ,93
78 ,6 ,43
80
98 ,3 ,5 ,4

Xổ Số Miền Trung ngày 18-09-2022

Kon Tum
Mã: KT
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
67
09
Giải bảy
135
856
Giải sáu
5138
2905
2572
7989
1248
2376
Giải năm
2434
0228
Giải bốn
45737
24475
43411
72599
31175
71375
87221
50127
28746
51379
10643
71587
83894
61033
Giải ba
50558
24645
57347
73302
Giải nhì
34165
56018
Giải nhất
43330
74090
Giải Đặc Biệt
936186
507708
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết KT - KH chính xác nhất
ĐầuKon TumKhánh Hòa
059 ,2 ,8
118
218 ,7
35 ,8 ,4 ,7 ,03
458 ,6 ,3 ,7
586
67 ,5
72 ,5 ,5 ,56 ,9
869 ,7
994 ,0