Xổ Số Miền Trung ngày 23-08-2022

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
Giải tám
86
14
Giải bảy
458
714
Giải sáu
7086
1725
9669
5676
8918
5293
Giải năm
5629
3486
Giải bốn
04096
36603
28798
87843
75124
50373
80199
21720
76183
31941
28928
44709
24105
38155
Giải ba
92124
47716
96751
30117
Giải nhì
00110
30757
Giải nhất
15846
74222
Giải Đặc Biệt
701938
898625
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DLK – QNM chính xác nhất
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
039 ,5
16 ,04 ,4 ,8 ,7
25 ,9 ,4 ,40 ,8 ,2 ,5
38
43 ,61
585 ,1 ,7
69
736
86 ,66 ,3
96 ,8 ,93

Xổ Số Miền Trung ngày 22-08-2022

Thừa T.Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
Giải tám
86
58
Giải bảy
949
595
Giải sáu
8473
8670
8055
6291
9458
6948
Giải năm
8167
4879
Giải bốn
00654
04415
54097
74340
45882
35004
43299
27429
17980
87954
38354
33696
57146
45992
Giải ba
87810
64838
73751
33126
Giải nhì
20089
68692
Giải nhất
31831
92504
Giải Đặc Biệt
404404
458321
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TTH - PY chính xác nhất
ĐầuThừa T.HuếPhú Yên
04 ,44
15 ,0
29 ,6 ,1
38 ,1
49 ,08 ,6
55 ,48 ,8 ,4 ,4 ,1
67
73 ,09
86 ,2 ,90
97 ,95 ,1 ,6 ,2 ,2

Xổ Số Miền Trung ngày 21-08-2022

Kon Tum
Mã: KT
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
16
02
Giải bảy
787
041
Giải sáu
3853
8483
2493
1680
4266
7385
Giải năm
4621
5790
Giải bốn
31736
97719
77392
42107
19500
79895
98912
12651
73510
52044
12565
45732
67175
31511
Giải ba
53412
27680
03675
65109
Giải nhì
04246
38993
Giải nhất
99760
01108
Giải Đặc Biệt
098395
028483
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết KT - KH chính xác nhất
ĐầuKon TumKhánh Hòa
07 ,02 ,9 ,8
16 ,9 ,2 ,20 ,1
21
362
461 ,4
531
606 ,5
75 ,5
87 ,3 ,00 ,5 ,3
93 ,2 ,5 ,50 ,3

Xổ Số Miền Trung ngày 20-08-2022

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
Giải tám
61
47
11
Giải bảy
834
756
117
Giải sáu
9046
7040
3257
3847
5157
8985
8443
7695
1131
Giải năm
1849
4747
5890
Giải bốn
88915
05763
48841
51455
42133
40668
92286
13435
76467
48703
54510
87974
77732
09980
13261
62079
98373
90505
83695
66427
51180
Giải ba
80323
70637
04706
31362
27785
46217
Giải nhì
36109
49001
19694
Giải nhất
74400
81174
80895
Giải Đặc Biệt
861609
130019
173034
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DNG - QNG - QNO chính xác nhất
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
09 ,0 ,93 ,6 ,15
150 ,91 ,7 ,7
237
34 ,3 ,75 ,21 ,4
46 ,0 ,9 ,17 ,7 ,73
57 ,56 ,7
61 ,3 ,87 ,21
74 ,49 ,3
865 ,00 ,5
95 ,0 ,5 ,4 ,5