Xổ Số Miền Trung ngày 23-11-2021

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
Giải tám
31
71
Giải bảy
501
747
Giải sáu
8468
2917
3543
3082
7180
6330
Giải năm
0708
9743
Giải bốn
28951
65090
39530
54496
26220
26400
27503
22414
20960
66941
85058
52935
59798
88317
Giải ba
30518
73509
80115
06467
Giải nhì
82184
41940
Giải nhất
66598
46095
Giải Đặc Biệt
396647
791350
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DLK – QNM chính xác nhất
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
01 ,8 ,0 ,3 ,9
17 ,84 ,7 ,5
20
31 ,00 ,5
43 ,77 ,3 ,1 ,0
518 ,0
680 ,7
71
842 ,0
90 ,6 ,88 ,5

Xổ Số Miền Trung ngày 22-11-2021

Thừa T.Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
Giải tám
55
16
Giải bảy
012
013
Giải sáu
8555
6931
4651
4062
7740
9167
Giải năm
8114
2403
Giải bốn
83470
12057
81386
93532
10989
94564
20059
03828
97485
34306
09857
29527
52675
62913
Giải ba
70852
80495
26817
60430
Giải nhì
45716
84911
Giải nhất
06270
48493
Giải Đặc Biệt
488771
897231
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TTH - PY chính xác nhất
ĐầuThừa T.HuếPhú Yên
03 ,6
12 ,4 ,66 ,3 ,3 ,7 ,1
28 ,7
31 ,20 ,1
40
55 ,5 ,1 ,7 ,9 ,27
642 ,7
70 ,0 ,15
86 ,95
953

Xổ Số Miền Trung ngày 21-11-2021

Kon Tum
Mã: KT
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
23
20
Giải bảy
140
555
Giải sáu
2762
1047
6528
3331
3723
3946
Giải năm
9217
1329
Giải bốn
52076
53517
93495
20623
20356
71874
46021
38396
71462
20819
13586
99999
50032
41011
Giải ba
02698
71744
31277
02684
Giải nhì
92737
66355
Giải nhất
05385
13576
Giải Đặc Biệt
436881
163825
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết KT - KH chính xác nhất
ĐầuKon TumKhánh Hòa
0
17 ,79 ,1
23 ,8 ,3 ,10 ,3 ,9 ,5
371 ,2
40 ,7 ,46
565 ,5
622
76 ,47 ,6
85 ,16 ,4
95 ,86 ,9

Xổ Số Miền Trung ngày 20-11-2021

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
Giải tám
05
07
18
Giải bảy
301
791
973
Giải sáu
7228
8742
1130
0693
2171
8971
0725
4567
1423
Giải năm
4177
4578
2160
Giải bốn
12480
00929
19366
38273
39791
44198
68195
62759
38535
65126
82688
19247
47407
08355
31954
54981
16212
65945
16018
17965
88658
Giải ba
30726
30847
13210
55915
88099
13627
Giải nhì
10602
38399
44677
Giải nhất
66633
06022
92503
Giải Đặc Biệt
416968
917844
290163
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DNG - QNG - QNO chính xác nhất
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
05 ,1 ,27 ,73
10 ,58 ,2 ,8
28 ,9 ,66 ,25 ,3 ,7
30 ,35
42 ,77 ,45
59 ,54 ,8
66 ,87 ,0 ,5 ,3
77 ,31 ,1 ,83 ,7
8081
91 ,8 ,51 ,3 ,99